Áp tô mát dạng khối – MCCB của Moeller có dòng định mức từ 16 đến 2000A, với 7 khả năng cắt: 15kA, ..., 100kA. Theo yêu cầu sử dụng có 3 loại MCCB dạng kinh tế, tiêu chuẩn, yêu cầu đặc biệt. Aptomat MCCB của Moeller được ứng dụng nhiều trong xây dựng hạ tầng, trong công nghiệp với độ ổn định, chất lượng, an toàn và thân thiện với người sử dụng.
MCCB là giải pháp thích hợp dùng để điều khiển, kiểm soát, đóng ngắt cho những ứng dụng như: bảo vệ hệ thống, bảo vệ motor, bảo vệ máy biến áp, tụ, bảo vệ máy phát, hệ thanh cái và cáp lực, tối ưu hệ thống phân phối điện, ...
Đặc tính kỹ thuật:
|
LZM:
- Số cực: 3, 4P
- Dòng định mức:
+ Frame size 1: 20 - 160A
+ Frame size 2: 160 - 300A
+ Frame size 3: 320 - 630A
+ Frame size 4: 800 - 1600A
- Khả năng cắt: 25 / 36 / 50 / 70 kA
|
BZM:
- Số cực: 2, 3, 4P
- Dòng định mức:
+ Frame size 1: 16 - 125A
+ Frame size 2: 160 - 250A
|
|
|
MPCB - Áp tô mát chuyên dụng bảo vệ động cơ:
- Số cực: 3, 4P
- Dòng định mức:
+ Chỉnh định từ nhiệt: lên tới 200A
+ Chỉnh định điện tử: lên tới 1400A
- Khả năng cắt: 25 / 50 / 150kA
- Công suất động cơ:
+ Loại từ nhiệt: từ 7.5 - 110 KW
+ Loại điện tử: từ 45 - 630 KW
Thông số kỹ thuật:
- Tiêu chuẩn chế tạo: IEC/EN 60947-2
- Mạng điện áp hoạt động 400/415V, 50/60Hz
- Điện áp cách điện định mức, Ui: 690V
- Ics = 50%Icu
- Cấp độ bảo vệ: IP40
- Số cực: 3 pole
Bảng Giá chỉ có tính tham khảo xin vui lòng gọi điện trực tiếp để có giá tốt nhất! (bảng giá chưa bao gồm VAT)
Để có giá của các loại MCCB khác, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với phòng kinh doanh.
|
Dòng cắt (415V 50/60Hz)
|
Dòng định mức (A)
|
Mã sản phẩm
|
Đơn giá (USD)
|
|
Cable lug terminal
|
|
15kA
|
125
|
BZMD1-A125
|
80.99
|
|
100
|
BZMD1-A100
|
75.87
|
|
80
|
BZMD1-A80
|
75.87
|
|
63
|
BZMD1-A63
|
62.55
|
|
50
|
BZMD1-A50
|
62.55
|
|
40
|
BZMD1-A40
|
54.84
|
|
32
|
BZMD1-A32
|
54.84
|
|
25
|
BZMD1-A25
|
54.84
|
|
20
|
BZMD1-A20
|
54.84
|
|
16
|
BZMD1-A16
|
54.84
|
|
Box terminal
|
|
15kA
|
125
|
BZMD1-A125-BT
|
80.99
|
|
100
|
BZMD1-A100-BT
|
75.87
|
|
80
|
BZMD1-A80-BT
|
75.87
|
|
63
|
BZMD1-A63-BT
|
62.55
|
|
50
|
BZMD1-A50-BT
|
62.55
|
|
40
|
BZMD1-A40-BT
|
54.84
|
|
32
|
BZMD1-A32-BT
|
54.84
|
|
25
|
BZMD1-A25-BT
|
54.84
|
|
20
|
BZMD1-A20-BT
|
54.84
|
|
16
|
BZMD1-A16-BT
|
54.84
|
|
Cable lug terminal
|
|
18kA
|
125
|
BZME1-A125
|
87.55
|
|
100
|
BZME1-A100
|
74.42
|
|
80
|
BZME1-A80
|
74.42
|
|
63
|
BZME1-A63
|
65.67
|
|
50
|
BZME1-A50
|
65.67
|
|
40
|
BZME1-A40
|
65.67
|
|
32
|
BZME1-A32
|
65.67
|
|
25
|
BZME1-A25
|
65.67
|
|
20
|
BZME1-A20
|
65.67
|
|
16
|
BZME1-A16
|
65.67
|
|
Box terminal
|
|
18kA
|
125
|
BZME1-A125-BT
|
87.55
|
|
100
|
BZME1-A100-BT
|
74.42
|
|
80
|
BZME1-A80-BT
|
74.42
|
|
63
|
BZME1-A63-BT
|
65.67
|
|
50
|
BZME1-A50-BT
|
65.67
|
|
40
|
BZME1-A40-BT
|
65.67
|
|
32
|
BZME1-A32-BT
|
65.67
|
|
25
|
BZME1-A25-BT
|
65.67
|
|
20
|
BZME1-A20-BT
|
65.67
|
|
16
|
BZME1-A16-BT
|
65.67
|
|
Cable lug terminal
|
|
25kA
|
125
|
BZMB1-A125
|
87.55
|
|
100
|
BZMB1-A100
|
74.42
|
|
80
|
BZMB1-A80
|
74.42
|
|
63
|
BZMB1-A63
|
65.67
|
|
50
|
BZMB1-A50
|
65.67
|
|
40
|
BZMB1-A40
|
65.67
|
|
32
|
BZMB1-A32
|
65.67
|
|
25
|
BZMB1-A25
|
65.67
|
|
20
|
BZMB1-A20
|
65.67
|
|
16
|
BZMB1-A16
|
65.67
|
|
Box terminal
|
|
25kA
|
125
|
BZMB1-A125-BT
|
87.55
|
|
100
|
BZMB1-A100-BT
|
74.42
|
|
80
|
BZMB1-A80-BT
|
74.42
|
|
63
|
BZMB1-A63-BT
|
65.67
|
|
50
|
BZMB1-A50-BT
|
65.67
|
|
40
|
BZMB1-A40-BT
|
65.67
|
|
32
|
BZMB1-A32-BT
|
65.67
|
|
25
|
BZMB1-A25-BT
|
65.67
|
|
20
|
BZMB1-A20-BT
|
65.67
|
|
16
|
BZMB1-A16-BT
|
65.67
|