Thông số kỹ thuật:
Tiêu chuẩn chế tạo: IEC/EN 60947- Điện áp hoạt động định mức, Ue: 690V
- Điện áp cách điện định mức, Ui: 1000V
- Cấp độ bảo vệ: IP53
- Ics = 100% Icu
- Truyển thông: phần tử điều khiển điện tử loại D hỗ trợ truyền thông bằng giao thức Modbus RTU thông qua cổng RS-485
- Phụ kiện tích hợp:
- Phẩn điều khiển điện tử (Trip unit loại A)
- Đẩu cốt ra dạng nằm ngang
- Bộ tiếp điểm phụ (2NO + 2NC)
Qui ước ghi mã ACB IZM 58 ( 3-pole)
IZM .(1). .(2). -4- .(3). .(4). (.(5).)
(1): Khả năng đóng cắt (B, N, H)
(2): Frame size: 5, 6, 7, 8
(3): Loại phần tử điều khiển điện tử: A, V, U, D
(4): Dòng định mức
(5): Kiểu cố định (F) hay kéo ra được (WD)
Bảng Giá chỉ có tính tham khảo xin vui lòng gọi điện trực tiếp để có giá tốt nhất! (bảng giá chưa bao gồm VAT)
|
Dòng cắt
|
Dòng định mức (A)
|
Mã sản phẩm
|
Đơn giá (USD)
|
|
ACB 4-pole, Kiểu lắp cố định
|
|||
|
50kA |
630
|
IZMB5-4-A630(F)
|
2,507.22
|
|
800
|
IZMB5-4-A800(F)
|
2,507.22
|
|
|
1000
|
IZMB5-4-A1000(F)
|
2,805.18
|
|
|
1250
|
IZMB5-4-A1250(F)
|
3,027.06
|
|
|
1600
|
IZMB5-4-A1600(F)
|
3,201.39
|
|
|
2000
|
IZMB5-4-A2000(F)
|
3,835.33
|
|
|
65kA |
800
|
IZMN5-4-A800(F)
|
2,852.72
|
|
1000
|
IZMN5-4-A1000(F)
|
3,011.20
|
|
|
1250
|
IZMN5-4-A1250(F)
|
3,391.57
|
|
|
1600
|
IZMN5-4-A1600(F)
|
3,962.11
|
|
|
80kA |
2000
|
IZMN6-4-A2000(F)
|
4,754.53
|
|
2500
|
IZMN6-4-A2500(F)
|
6,497.86
|
|
|
3200
|
IZMN7-4-A3200(F)
|
7,448.77
|
|
|
4000
|
IZMN7-4-A4000(F)
|
10,618.45
|
|
|
5000
|
IZMN8-4-A5000(F)
|
|
|
|
6300
|
IZMN8-4-A6300(F)
|
|
|
|
100kA |
3200
|
IZMH7-4-A3200(F)
|
9.509.06
|
|
4000
|
IZMH7-4-A4000(F)
|
12,678.75
|
|
|
5000
|
IZMH8-4-A5000(F)
|
|
|
|
6300
|
IZMH8-4-A6300(F)
|
|
|
|
ACB 4-pole, Kiểu kéo ra được
|
|||
|
50kA |
630
|
IZMB5-4-A630(WD)
|
3,654.66
|
|
800
|
IZMB5-4-A800(WD)
|
3,654.66
|
|
|
1000
|
IZMB5-4-A1000(WD)
|
3,952.60
|
|
|
1250
|
IZMB5-4-A1250(WD)
|
4,174.48
|
|
|
1600
|
IZMB5-4-A1600(WD)
|
4,754.53
|
|
|
2000
|
IZMB5-4-A2000(WD)
|
5,483.56
|
|
|
65kA |
800
|
IZMN5-4-A800(WD)
|
4,120.60
|
|
1000
|
IZMN5-4-A1000(WD)
|
4,279.08
|
|
|
1250
|
IZMN5-4-A1250(WD)
|
4,659.44
|
|
|
1600
|
IZMN5-4-A1600(WD)
|
5,230.00
|
|
|
80kA |
2000
|
IZMN6-4-A2000(WD)
|
6,371.08
|
|
2500
|
IZMN6-4-A2500(WD)
|
8,114.40
|
|
|
3200
|
IZMN7-4-A3200(WD)
|
10,459.98
|
|
|
4000
|
IZMN7-4-A4000(WD)
|
13,629.66
|
|
|
5000
|
IZMN8-4-A5000(WD)
|
-
|
|
|
6300
|
IZMN8-4-A6300(WD)
|
-
|
|
|
100kA |
3200
|
IZMH7-4-A3200(WD)
|
129.937.500
|
|
4000
|
IZMH7-4-A4000(WD)
|
16,799.35
|
|
|
5000
|
IZMH8-4-A5000(WD)
|
-
|
|
|
6300
|
IZMH8-4-A6300(WD)
|
-
|
|







